Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Màu nâu sẫmdanh từAn escaped black slave of the Caribbean and the Americas or a descendant of such a person.
- Người bị bỏ rơi trên đảo hoangdanh từA castaway; a person who has been marooned (abandoned).
- Thuộc người Maroontính từkhông so sánh (not comparable)Associated with Maroon culture, communities or peoples.
- Bỏ rơi trên hoang đảo, bỏ mặcđộng từTo abandon in a remote, desolate place, as on a desert island.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maroonNguyên thể (infinitive)
- maroonsSố nhiều (plural)
- maroonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- marooningPhân từ I (present participle)
- more maroonSo sánh hơn (comparative)
- most maroonSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be marooned (by sth)bị mắc kẹt (do cái gì)The car was marooned by floods.Chiếc xe bị mắc kẹt do lũ lụt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep maroon | Màu đỏ nâu sẫm | |
| maroon color | Màu đỏ nâu | |
| maroon lakedanh từ | danh từ | Chất màu hồ được điều chế từ madder, nổi bật nhờ độ trong suốt cũng như độ sâu và độ bền của màu sắc |
| Maroon Peakdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi trong Dãy núi Elk ở Quận Gunnison và Quận Pitkin, Colorado, một trong những Chuông Maroon |
| Maroon Bellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cặp núi ở Dãy núi Elk, Đỉnh Maroon và Đỉnh Bắc Maroon, ở Quận Gunnison và Quận Pitkin, Colorado |
| Maroon Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của sông Roaring Fork ở hạt Pitkin, Colorado |
| Maroon Spiritdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiếng Creole cổ xưa từng được người Maroon ở Jamaica sử dụng trong các nghi lễ chiếm hữu linh hồn |
| maroon cucumberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với burr gherkin |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Màu đỏ nâu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Màu đỏ nâu, màu hạt dẻA rich dark red, somewhat brownish, color.
Họ từ (word family)
cùng gốc maroonNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ, động từ
- mượn từ tiếng Phápmarron“feral; fugitive”
- từ tiếng Tây Ban Nhacimarrón“fugitive, wild, feral”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Hòa nhập cùng những người đã trốn thoát trước đó, họ lập nên các cộng đồng người Maroon, nơi bảo tồn nhiều phong tục và tập quán xã hội truyền thống của châu Phi.
- ? ? , .Đó là màu đỏ nâu thực sự đậm, một màu đỏ nâu nhạt hơn hay ngả sang sắc đỏ hơn? Hay là ngả sang màu đỏ tươi? Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học sử dụng một thứ gọi là không gian màu.
- , .Khi màn đêm buông xuống, những ngọn đèn màu và đèn lồng kiểu Trung Hoa được thắp sáng quanh cây sồi cổ thụ giữa hội chợ, và các cậu bé trèo lên những cành cây cao nhất với pháo hiệu và pháo sáng Bengal.