bordó
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boɾˈdo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màu hạt dẻtính từmaroon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bordóDạng gốc (base form)
- bordósGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu hạt dẻ
- maroon
Họ từ (word family)
cùng gốc bordóNgôn ngữ khác
Tiếng Anh