Dịch

maroonage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tế hoặc trạng thái là một hạt dẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or state of being a maroon.

Nguồn gốc (etymology)

maroon-age

  1. dịch sát từ tiếng Phápmarronnage

Ví dụ

  • 1677, “”.
  • , , .

AI