corinto
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màu hạt dẻ (màu)tính từmaroon (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pasa de Corintodanh từ | danh từ | Nho Zante; nho khô Corinth |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu hạt dẻ (màu)
- maroon (color)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .