Dịch

corinto

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu hạt dẻ (màu)tính từmaroon (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corintoDạng gốc (base form)
  2. corintasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corintosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corintaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pasa de Corintodanh từNho Zante; nho khô Corinth

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Màu hạt dẻ (màu)
  1. maroon (color)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI