Dịch

marron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt dẻ ngọt ngàodanh từA sweet chestnut.
  2. Cherax tenuimanus, một loài tôm nước ngọt có nguồn gốc từ Tây Úcdanh từCherax tenuimanus, a species of freshwater crayfish from Western Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marronDạng gốc (base form)
  2. marronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marron glacéHạt dẻ được bảo quản trong đường hoặc xi-rô và có hương vị vani

Ví dụ

  • ‘ , , , .’

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Phápmarron
danh từ
  1. mượn từ Nyungamarran

AI