marron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hạt dẻ ngọt ngàodanh từA sweet chestnut.
- Cherax tenuimanus, một loài tôm nước ngọt có nguồn gốc từ Tây Úcdanh từCherax tenuimanus, a species of freshwater crayfish from Western Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marronDạng gốc (base form)
- marronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marron glacé | Hạt dẻ được bảo quản trong đường hoặc xi-rô và có hương vị vani |
Ví dụ
- ‘ , , , .’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Phápmarron
danh từ
- mượn từ Nyungamarran