Dịch

mug

A2danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Cadanh từA large cup for beverages, usually having a handle and used without a saucer.
  2. Khuôn mặtdanh từThe face.
  3. Cướpđộng từngoại động từ (transitive)To assault for the purpose of robbery.
  4. Nhàm chántính từUninteresting or unpleasant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mugNguyên thể (infinitive)
  2. mugsSố nhiều (plural)
  3. MugsSố nhiều (plural)
  4. muggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. muggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mug sbtrấn lột ai
  • mug (for sb/sth)làm mặt hề (cho ai/cái gì)

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 4
Tính từ (adjective) 1
Người dễ dối
  1. A gullible or easily cheated person.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khuôn mặt

Ví dụ

  • […] ' , , ,' .… hoặc tôi sẽ bắt bạn vì đã đập vỡ cái mặt xấu của bạn, và thế là tôi húc vào mặt khiến hắn tan thành mảnh nhỏ.
  • – .Anh ta là đồ dễ bị lừa—anh ta lại tin cô ấy.
  • ; .Bọn trẻ không hứng thú ngồi yên cho một tấm ảnh nghiêm túc; chúng tạo dáng trước ống kính.

AI