Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mugly
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cô gái trẻ có thân hình quyến rũ nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn
danh từ
A young female who has an attractive body but an unattractive face.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
butterface
Nguồn gốc
(etymology)
mug
+
ugly
AI
1
Cô gái trẻ có thân hình quyến rũ nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn
1
Cô gái trẻ có thân hình quyến rũ nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn
1
Cô gái trẻ có thân hình quyến rũ nhưng khuôn mặt không mấy hấp dẫn