Dịch

tazón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈθon/

Nghĩa chính

  1. Bátdanh từbowl
  2. Cốc to, tách lớndanh từmug (large cup)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tazónDạng gốc (base form)
  2. tazonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Súper TazónSiêu bát

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bát
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có bát lớn hơn không?
  • .Các con mèo đang uống sữa trong một bát.
  • .Cô ấy đổ sữa vào bát.

AI