tazón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈθon/
Nghĩa chính
- Bátdanh từbowl
- Cốc to, tách lớndanh từmug (large cup)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tazónDạng gốc (base form)
- tazonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Súper Tazón | Siêu bát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có bát lớn hơn không?
- .Các con mèo đang uống sữa trong một bát.
- .Cô ấy đổ sữa vào bát.