Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marooner
danh từ
(noun)
/
m
ə
ˈɹ
uː
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Có người đã hôn mê
danh từ
Someone marooned.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marooner
Dạng gốc
(base form)
marooner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maroon
castaway
Nguồn gốc
(etymology)
maroon
+
-er
AI
1
Có người đã hôn mê
1
Có người đã hôn mê
1
Có người đã hôn mê