Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đỏ tươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brilliant red colour sometimes tinged with orange.
- Vải đỏ tươidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth of a scarlet color.
- Đỏ tươi, đỏ rựctính từOf a bright red colour.
- Nhuộm đỏ tươiđộng từngoại động từ (transitive)To dye or tinge (something) with scarlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scarletNguyên thể (infinitive)
- scarletsSố nhiều (plural)
- scarletedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scarletingPhân từ I (present participle)
- more scarletSo sánh hơn (comparative)
- most scarletSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scarlet feverdanh từ | danh từ | Bệnh sốt tinh hồng nhiệt |
| scarlet letterdanh từ | danh từ | Chữ A màu đỏ |
| scarlet reddanh từ | danh từ | Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đỏ tươi, đỏ |
| scarlet oakdanh từ | danh từ | Cây Quercus coccinea |
| Scarlet Daydanh từ | danh từ | Ngày có ý nghĩa quan trọng về mặt tôn giáo hoặc học thuật; một chiếc mà nên mặc trang phục học tập lễ hội |
| scarlet beandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với scarlet runner |
| scarlet-liketính từ | tính từ | Giống hoặc giống như màu đỏ tươi |
| scarlet womandanh từ | danh từ | Người phụ nữ có hành vi ngoại tình |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Dâm đãng
- Dâm đãng, tội lỗiSinful or whorish.
Xuất hiện ở từ khác
- redđồng nghĩađỏ tươi rực rỡ
Họ từ (word family)
cùng gốc scarletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiscarlet
- từ tiếng Pháp cổescarlate“a type of cloth”
- từ tiếng Latinh trung đạiscarlātum“scarlet cloth”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , henna-dyed, , , , , , , .Các tiêu chuẩn trong Kinh Thánh về sự quyến rũ tình dục bao gồm làn da trắng, mái tóc đen, hoặc đôi môi đỏ tươi nhuộm henna, chiếc mũi cao, hai thái dương hồng, chiếc cổ dài thanh mảnh, bộ ngực săn chắc, cặp đùi tròn trịa, dáng đứng thẳng.
- .Tất cả gia nhân trong nhà bà đều mặc vải đỏ tươi.
- một người đàn bà dâm đãng