Dịch

scarlet bean

danh từ (noun)
US/ˈskɑɹlɪt ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scarlet runnerdanh từSynonym of scarlet runner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scarlet beanDạng gốc (base form)
  2. scarlet beansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI