Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scarlet bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɑ
ɹ
l
ɪ
t
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với scarlet runner
danh từ
Synonym of scarlet runner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scarlet bean
Dạng gốc
(base form)
scarlet bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scarlet runner
AI
1
Đồng nghĩa với scarlet runner
1
Đồng nghĩa với scarlet runner
1
Đồng nghĩa với scarlet runner