escarlata
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaɾˈlata/
Nghĩa chính
- Màu đỏ tươi, màu đỏ tươi escarlatadanh từscarlet (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarlataDạng gốc (base form)
- escarlatasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Đôi môi của bạn, dải đỏ tươi, và giọng nói của bạn đều là một sự quyến rũ.
- .Tesoro là một chú mèo con màu đỏ tươi với đôi mắt xanh ngọc bích, hơi giống Ariel.