Dịch

escarlata

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskaɾˈlata/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ tươi, màu đỏ tươi escarlatadanh từscarlet (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escarlataDạng gốc (base form)
  2. escarlatasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Đôi môi của bạn, dải đỏ tươi, và giọng nói của bạn đều là một sự quyến rũ.
  • .Tesoro là một chú mèo con màu đỏ tươi với đôi mắt xanh ngọc bích, hơi giống Ariel.

AI