prima
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾima/nguồn
Nghĩa chính
- Thưởngdanh từbonus
- Phí bảo hiểm (số tiền phải trả cho hợp đồng bảo hiểm)danh từpremium (amount to be paid for an insurance policy)
- Dây có âm vực cao nhất trên một nhạc cụ dâydanh từthe highest-pitched string on a string instrument
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prima quintadanh từ | danh từ | Anh họ thứ năm (nữ) |
| prima cuartadanh từ | danh từ | Anh họ thứ tư (nữ) |
| prima segundadanh từ | danh từ | Anh họ thứ hai (nữ) |
| prima hermanadanh từ | danh từ | Anh họ đầu tiên (nữ) |
| prima de riesgodanh từ | danh từ | Phí bảo hiểm rủi ro |
| prima facietrạng từ | trạng từ | Sơ bộ |
| materia prima | Nguyên liệu thô |
Ví dụ
- Oíase , , , .
Xuất hiện ở từ khác
- premiođồng nghĩaKhoản tiền cộng thêm trong một số ngữ cảnh tài chính hoặc lao động.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thưởng
Họ từ (word family)
cùng gốc primaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung