Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primarias
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾiˈmaɾjas/
Nghĩa chính
1
Vòng bầu cử đầu tiên
danh từ
first round of elections
AI
1
Vòng bầu cử đầu tiên
1
Vòng bầu cử đầu tiên
1
Vòng bầu cử đầu tiên