Dịch

bono

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbono/

Nghĩa chính

  1. Trái phiếu (ngân hàng)danh từbond (bank)
  2. Chứng từdanh từvoucher
  3. Thưởngdanh từbonus
  4. Tầm nhìndanh từVision

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonoDạng gốc (base form)
  2. bonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bono de cupón ceroTrái phiếu không trả lãi

AI