bono
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbono/
Nghĩa chính
- Trái phiếu (ngân hàng)danh từbond (bank)
- Chứng từdanh từvoucher
- Thưởngdanh từbonus
- Tầm nhìndanh từVision
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bono de cupón cero | Trái phiếu không trả lãi |