Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonobo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈnobo/
Nghĩa chính
1
Tinh tinh lùn
danh từ
bonobo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonobo
Dạng gốc
(base form)
bonobo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bonobo
Tinh tinh lùn
AI
1
Tinh tinh lùn
1
Tinh tinh lùn
1
Tinh tinh lùn