Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonobo
danh từ
(noun)
UK
/
b
ə
ˈ
n
əʊ
̯ˌ
b
əʊ
̯/
US
/
b
ə
ˈ
n
oʊ
̯ˌ
b
oʊ
̯/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tinh tinh lùn
danh từ
A great ape, Pan paniscus, from Africa south of the Congo river.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonobo
Dạng gốc
(base form)
bonobo
s
Số nhiều
(plural)
bonobo
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pygmy chimpanzee
dwarf chimpanzee
hippie chimp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bonobo
giống đực
Tinh tinh lùn
AI
1
Tinh tinh lùn
1
Tinh tinh lùn
1
Tinh tinh lùn