Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prima de riesgo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phí bảo hiểm rủi ro
danh từ
risk premium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prima de riesgo
Dạng gốc
(base form)
prima
s de riesgo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
risk premium
Lợi tức đầu tư vượt quá tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro (lý thuyết) mà một khoản đầu tư dự kiến sẽ mang lại: lợi ích bổ sung mà nhà đầu tư nhận được hoặc hy vọng nhận được khi đổi lấy việc chấp nhận rủi ro. (Thường được đo bằng các biện pháp ủy quyền như tổng thu nhập doanh nghiệp so với lãi suất của một số trái phiếu chuẩn nhất định đại diện cho chứng khoán phi rủi ro.)
AI
1
Phí bảo hiểm rủi ro
1
Phí bảo hiểm rủi ro
1
Phí bảo hiểm rủi ro