Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
materia prima
Nghĩa chính
1
Nguyên liệu thô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
staple
Nguyên liệu thô
Xuất hiện ở từ khác
materia
dễ nhầm
tiếng Tây Ban Nha “materia prima” chỉ nguyên liệu thô, khác với “materia” nghĩa môn học.
材料
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Nguyên liệu thô
1
Nguyên liệu thô
1
Nguyên liệu thô