Dịch

titulus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chú thích, tiêu đề hoặc dòng chữ khác, đặc biệt là kiểu La Mã cổ đạidanh từA caption, title or other inscription, especially an Ancient Roman type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. titulusDạng gốc (base form)
  2. tituli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtitulus

Cùng gốc (doublet)tildetitletitlotittle

AI