Dịch

tilde

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Trong tiếng Tây Ban Nha, ⟨ñ⟩ là một ⟨n⟩ được biến hóa như vòm miệng, ví dụ như trong ⟨cañón⟩danh từIn Spanish, ⟨ñ⟩ is a palatalized ⟨n⟩, for example in ⟨cañón⟩.
  2. Trong tiếng Bồ Đào Nha, ⟨ã⟩ và ⟨õ⟩ là các nguyên âm mũi, ví dụ như trong ⟨canção⟩danh từIn Portuguese, ⟨ã⟩ and ⟨õ⟩ are nasalized vowels, for example in ⟨canção⟩.
  3. Dấu ngãdanh từAnother name for the Vietnamese tone mark dấu ngã, which is placed above a vowel to indicate a creaky rising tone (thanh ngã).
  4. Dấu mềmdanh từAnother name for apex, a curved diacritic used in the 17th century to mark final nasalization in the early Vietnamese alphabet. It was an adoption of the Portuguese tilde.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tildeDạng gốc (base form)
  2. tildesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

middle tildedanh từDấu ngã chạy qua một ký tự ở giữa thay vì đặt phía trên nó

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Biểu tượng ⟨~⟩
  1. Biểu tượng ⟨~⟩, với nhiều tên gọi và cách sử dụng khác nhau, còn được gọi là dấu gạch ngang hoặc dấu gạch ngang. Trong ngành công nghiệp máy tính, nhiều tên khác có thể được sử dụng, chẳng hạn như squiggle và twiddleA symbol ⟨~⟩, with various names and uses, also known as swung dash or wave dash. In the computer industry, various other names may be used, such as squiggle and twiddle.

Ví dụ

  • , , . (~), (`), (¨) (¸).
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatilde
  2. từ tiếng Latinhtitulus“superscript”

Cùng gốc (doublet)titletitlotittletitulus

AI