Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overtilde
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu ngã đặt trên một ký tự khác
danh từ
A tilde placed over another character.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overtilde
Dạng gốc
(base form)
overtilde
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
tilde
Ví dụ
Quantities
with
overtildes
denote
complex
disturbances
[…]
AI
1
Dấu ngã đặt trên một ký tự khác
1
Dấu ngã đặt trên một ký tự khác
1
Dấu ngã đặt trên một ký tự khác