Dịch

titlo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ký tự ◌҃, đóng vai trò là dấu phụ trong tiếng Cyrillic cổdanh từThe character ◌҃, which serves as a diacritical mark in Old Cyrillic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. titloDạng gốc (base form)
  2. titloi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. titlosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI