Dịch

custody

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chăm sócdanh từkhông đếm được (uncountable)The legal right to take care of something or somebody, especially children.
  2. Sự trông giữ, sự giữ hộdanh từkhông đếm được (uncountable)Temporary possession or care of somebody else's property.
  3. Sự giam giữ, sự tạm giamdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being imprisoned or detained, usually pending a trial.
  4. Hạt giám quảndanh từkhông đếm được (uncountable)An area under the jurisdiction of a custos within the Order of Friars Minor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custodyDạng gốc (base form)
  2. custodiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the custody of sb/sthdo ai/cái gì quản lýThe castle is now in the custody of the state.Lâu đài hiện do nhà nước quản lý.

Cụm từ (phrase)

gain custodyGiành quyền nuôi con
in custodyBị giam giữ
joint custodydanh từQuyền nuôi con chung
police custodySự giam giữ của cảnh sát
remand in custodyTạm giam chờ xét xử
take someone into custodyBắt giữ ai đó
data custodydanh từQuyền giám hộ và bảo vệ dữ liệu khỏi bị khai thác và lạm dụng trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển, đảm bảo tính bảo mật, tính toàn vẹn và chủ quyền đối với dữ liệu của chính mình
chain of custodydanh từTài liệu thể hiện toàn bộ quá trình thu thập, chuyển giao, xử lý và bố trí các tài liệu vật lý hoặc điện tử

Ví dụ

  • .Người mẹ đã giành được quyền nuôi con.
  • .Tôi không thể trả hóa đơn và hiện hộ chiếu của tôi đang do ban quản lý khách sạn giữ.
  • .Anh ấy đã bị ngược đãi khi bị cảnh sát giam giữ.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcustōdia“a keeping, watch, guard, prison”

Cùng gốc (doublet)custode

AI