Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bảo hộ, chăm sóc, giám sáttính từkhông so sánh (not comparable)Providing protection, care, supervision or guarding.
- Thuộc quyền nuôi dưỡng, nuôi contính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or providing custody, especially of a child.
- Phạt tù, giam giữtính từkhông so sánh (not comparable)Providing punishment by incarceration.
- Trong lúc bị giam giữ, khi bị tạm giamtính từkhông so sánh (not comparable)Occurring while in custody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- custodialDạng gốc (base form)
- more custodialSo sánh hơn (comparative)
- most custodialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| custodial symmetry | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thuộc công việc tạp vụ
- không so sánh (not comparable)Thuộc công việc tạp vụ, vệ sinhRelated to the work of a custodian.
Ví dụ
- .Những nỗ lực bảo hộ của tôi đã giữ cho con gái tôi được an toàn suốt cuộc đời.
- judge's .Tôi không đồng ý với quyết định về quyền nuôi con của thẩm phán.
- , án phạt tù, tình trạng giam giữ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bảo hộ