Dịch

custodial

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bảo hộ, chăm sóc, giám sáttính từkhông so sánh (not comparable)Providing protection, care, supervision or guarding.
  2. Thuộc quyền nuôi dưỡng, nuôi contính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or providing custody, especially of a child.
  3. Phạt tù, giam giữtính từkhông so sánh (not comparable)Providing punishment by incarceration.
  4. Trong lúc bị giam giữ, khi bị tạm giamtính từkhông so sánh (not comparable)Occurring while in custody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custodialDạng gốc (base form)
  2. more custodialSo sánh hơn (comparative)
  3. most custodialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

custodial symmetryChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thuộc công việc tạp vụ
  1. không so sánh (not comparable)Thuộc công việc tạp vụ, vệ sinhRelated to the work of a custodian.

Ví dụ

  • .Những nỗ lực bảo hộ của tôi đã giữ cho con gái tôi được an toàn suốt cuộc đời.
  • judge's .Tôi không đồng ý với quyết định về quyền nuôi con của thẩm phán.
  • , án phạt tù, tình trạng giam giữ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI