Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
custodially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo nghĩa giam giữ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a custodial sense.
Nguồn gốc
(etymology)
custodial
+
-ly
AI
1
Theo nghĩa giam giữ
1
Theo nghĩa giam giữ
1
Theo nghĩa giam giữ