Dịch

custodee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được giao quyền giám hộ một cái gì đódanh từOne who is given custody of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custodeeDạng gốc (base form)
  2. custodeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI