custode
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giám hộdanh từA custodian.
- Vật chứa đựng vật thiêng liêng; một pyxdanh từA container in which a sacred object is kept; a pyx.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- custodeDạng gốc (base form)
- custodesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc custodeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phápcustode“custodian”
- mượn từ tiếng Ýcustode
- từ tiếng Latinhcustōs