Dịch

custode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giám hộdanh từA custodian.
  2. Vật chứa đựng vật thiêng liêng; một pyxdanh từA container in which a sacred object is kept; a pyx.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. custodeDạng gốc (base form)
  2. custodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápcustode“custodian”
  2. mượn từ tiếng Ýcustode
  3. từ tiếng Latinhcustōs
danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápcustode“pyx”
  2. từ tiếng Latinh trung đạicustōdia

Cùng gốc (doublet)custody

AI