queener
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người là nữ hoàng (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từOne who queens (in various senses).
- Tổ ong có số lượng ong chúa xác địnhdanh từA beehive having the specified number of queens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queenerDạng gốc (base form)
- queenersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sinh viên quan tâm đến việc tán tỉnh phụ nữ
- A student who takes an interest in courting women.