Dịch

queener

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người là nữ hoàng (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từOne who queens (in various senses).
  2. Tổ ong có số lượng ong chúa xác địnhdanh từA beehive having the specified number of queens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queenerDạng gốc (base form)
  2. queenersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sinh viên quan tâm đến việc tán tỉnh phụ nữ
  1. A student who takes an interest in courting women.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • “rough-necks” “” . 1899 Stanford's .
  • , . , . .

AI