Dịch

cuina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ hoàng (chơi bài)danh từqueen (playing card)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuinaDạng gốc (base form)
  2. cuinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI