Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkwina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ hoàng (chơi bài)
danh từ
queen (playing card)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuina
Dạng gốc
(base form)
cuina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
后
hòu
Hoàng hậu, vương hậu
Tiếng Anh
queen
Hoàng hậu
Queen
Nữ hoàng
AI
1
Nữ hoàng (chơi bài)
1
Nữ hoàng (chơi bài)
1
Nữ hoàng (chơi bài)