Dịch

queenish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như nữ hoàng; vương giảtính từLike a queen; regal.
  2. Giống như nữ hoàng kéotính từLike a drag queen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queenishDạng gốc (base form)
  2. more queenishSo sánh hơn (comparative)
  3. most queenishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

drag-queenishtính từGiống như nữ hoàng kéo
drama queenishtính từGiống như nữ hoàng phim truyền hình; kịch tính

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , ,” .

AI