queenish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống như nữ hoàng; vương giảtính từLike a queen; regal.
- Giống như nữ hoàng kéotính từLike a drag queen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queenishDạng gốc (base form)
- more queenishSo sánh hơn (comparative)
- most queenishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drag-queenishtính từ | tính từ | Giống như nữ hoàng kéo |
| drama queenishtính từ | tính từ | Giống như nữ hoàng phim truyền hình; kịch tính |