Dịch

imperial

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ɪmˈpɪə.ɹi.əl/US/ɪmˈpɪɹ.i.əl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Thuộc hoàng đếtính từRelated to an empire, emperor, or empress.
  2. Thuộc hệ đo lường Anhtính từRelating to the British imperial system of measurement.
  3. Nguy nga, tráng lệ, lộng lẫytính từVery grand or fine.
  4. Chai rượu sáu lítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bottle of wine (usually Bordeaux) containing 6 liters of fluid, eight times the volume of a standard bottle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imperialDạng gốc (base form)
  2. imperialsSố nhiều (plural)
  3. more imperialSo sánh hơn (comparative)
  4. most imperialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

imperial armyQuân đội hoàng gia
imperial eraThời kỳ đế quốc
imperial palaceCung điện hoàng gia
imperial powerCường quốc đế quốc
imperial ruleChế độ cai trị đế quốc
imperial systemdanh từHệ đo lường Anh
free imperial citydanh từThành phố tự trị trong Đế chế La Mã Thần thánh có một số quyền tự trị và được đại diện trong Nghị viện Hoàng gia
imperial wedanh từĐồng nghĩa với majestic plural

11 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 9
Vượt trội
  1. Vượt trội, đặc biệt lớnOf special, superior, or unusual size or excellence.

Ví dụ

  • vương miện hoàng đế của La Mã
  • , , .Việc sử dụng các đơn vị đo lường Anh như pound khiến nông sản tươi trông rẻ hơn thực tế, và nó có thể lôi kéo người tiêu dùng rời xa nông sản đông lạnh, vốn có thể cung cấp những lợi ích dinh dưỡng tương tự với chi phí thấp hơn.
  • sonnet's poet's , , .Có những người nói rằng mê cung định sẵn của thơ sonnet quá gò bó đối với tài năng của thi sĩ, buộc phải nhồi nhét những bông hoa rực rỡ và thanh thoát như những chậu vương miện cao ngất, thật ngột ngạt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiimperial
  2. từ tiếng Pháp cổimperial
  3. từ tiếng Latinhimperiālis“of the empire or emperor, imperial”

AI