Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Thuộc hoàng đếtính từRelated to an empire, emperor, or empress.
- Thuộc hệ đo lường Anhtính từRelating to the British imperial system of measurement.
- Nguy nga, tráng lệ, lộng lẫytính từVery grand or fine.
- Chai rượu sáu lítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bottle of wine (usually Bordeaux) containing 6 liters of fluid, eight times the volume of a standard bottle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperialDạng gốc (base form)
- imperialsSố nhiều (plural)
- more imperialSo sánh hơn (comparative)
- most imperialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imperial army | Quân đội hoàng gia | |
| imperial era | Thời kỳ đế quốc | |
| imperial palace | Cung điện hoàng gia | |
| imperial power | Cường quốc đế quốc | |
| imperial rule | Chế độ cai trị đế quốc | |
| imperial systemdanh từ | danh từ | Hệ đo lường Anh |
| free imperial citydanh từ | danh từ | Thành phố tự trị trong Đế chế La Mã Thần thánh có một số quyền tự trị và được đại diện trong Nghị viện Hoàng gia |
| imperial wedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với majestic plural |
11 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 9
Vượt trội
- Vượt trội, đặc biệt lớnOf special, superior, or unusual size or excellence.
Ví dụ
- vương miện hoàng đế của La Mã
- , , .Việc sử dụng các đơn vị đo lường Anh như pound khiến nông sản tươi trông rẻ hơn thực tế, và nó có thể lôi kéo người tiêu dùng rời xa nông sản đông lạnh, vốn có thể cung cấp những lợi ích dinh dưỡng tương tự với chi phí thấp hơn.
- sonnet's poet's , , .Có những người nói rằng mê cung định sẵn của thơ sonnet quá gò bó đối với tài năng của thi sĩ, buộc phải nhồi nhét những bông hoa rực rỡ và thanh thoát như những chậu vương miện cao ngất, thật ngột ngạt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc imperialNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiimperial
- từ tiếng Pháp cổimperial
- từ tiếng Latinhimperiālis“of the empire or emperor, imperial”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- royalđồng nghĩaliên quan tới đế quốc, không chỉ hoàng gia