soberano
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/sobeˈɾano/nguồn
Nghĩa chính
- Chủ quyền, tối caotính từsovereign
- Rất lớn, ghê gớm, tột cùngtính từroyal, real (major, significant; an intensifier)
- Họdanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poder soberano | Quyền lực tối cao | |
| reino soberano | Vương quốc có chủ quyền | |
| soberano absoluto | Quân chủ chuyên chế | |
| estado soberanodanh từ | danh từ | Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập |
| deuda soberanadanh từ | danh từ | Nợ chính phủ |
Ví dụ
- .Bạn phải chấp nhận vua Tây Ban Nha là người thống trị của mình.
- ¡ ! .Đó là một sự ngu ngốc tuyệt đối.
- .Dựa vào người như vậy là một sai lầm nghiêm trọng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- reyđồng nghĩaNgười nắm quyền cai trị tối cao của một quốc gia.