Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estado soberano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập
danh từ
sovereign state
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estado soberano
Dạng gốc
(base form)
estado
s soberanos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sovereign state
Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập
AI
1
Quốc gia có chủ quyền
1
Quốc gia có chủ quyền
1
Quốc gia có chủ quyền