monarca
B2danh từ (noun)
/moˈnaɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Quốc vương, vuadanh từmonarch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monarcaDạng gốc (base form)
- monarcasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el monarca absoluto | Quân chủ chuyên chế | |
| el monarca reinante | Quân vương đương triều | |
| ser monarca | Là vị vua chúa | |
| mariposa monarca | Bướm vua |
Xuất hiện ở từ khác
- reyđồng nghĩaTrang trọng hơn, có thể dùng cho cả vua và nữ hoàng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ai sẽ là vị vua kế tiếp?
- .Chúng tôi muốn một vị vua.
- .Một vị vua có sáu con.