Dịch

monarca

B2danh từ (noun)
/moˈnaɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quốc vương, vuadanh từmonarch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monarcaDạng gốc (base form)
  2. monarcasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el monarca absolutoQuân chủ chuyên chế
el monarca reinanteQuân vương đương triều
ser monarcaLà vị vua chúa
mariposa monarcaBướm vua

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai sẽ là vị vua kế tiếp?
  • .Chúng tôi muốn một vị vua.
  • .Một vị vua có sáu con.

AI