Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ariary
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiền tệ của Madagascar
danh từ
The currency of Madagascar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ariary
Dạng gốc
(base form)
ariar
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ Malagasy
ariary
từ tiếng Ả Rập
رِيَال
ar-riyāl
“riyal”
Cùng gốc
(doublet)
real
regal
riyal
royal
AI
1
Tiền tệ của Madagascar
1
Tiền tệ của Madagascar
1
Tiền tệ của Madagascar