Dịch

great-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Với các chỉ định gia đình, được sử dụng để biểu thị sự loại bỏ một thế hệtiền tốWith familial designations, used to denote a removal of one generation

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

great-poxdanh từBệnh giang mai
great-auntdanh từBà cô; bà dì; bà bác
great-granddanh từÔng cố hoặc chắt
great-niecedanh từĐồng nghĩa với grandniece
great-uncledanh từChú của cha mẹ (tức là anh trai hoặc anh rể của ông bà)
great-nephewdanh từĐồng nghĩa với grandnephew
great-grandmadanh từBà cố
great-grandpadanh từÔng cố

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigret-“great-”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI