Dịch

great-grand

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ông cố hoặc chắtdanh từA great-grandparent or great-grandchild.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. great-grandDạng gốc (base form)
  2. great-grandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

great-grandmadanh từBà cố
great-grandpadanh từÔng cố
great-grandkiddanh từĐứa chắt
great-grandsondanh từChắt
great-grandauntdanh từDì của ông bà (tức là chị gái hoặc chị dâu của ông cố)
great-grandchilddanh từChắt
great-grandniecedanh từChắt gái của anh chị em ruột, cháu gái của cháu trai hoặc cháu gái của một người. (Cháu gái của anh trai: cháu gái của anh trai. Cháu gái của chị gái: cháu gái sororal)
great-granduncledanh từChú của ông bà (tức là anh trai hoặc anh rể của ông cố)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , : , , , , , , , .

AI