Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grand-quarterly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một phần tư lớn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a grand quarter.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contracuartelado
Hàng quý
AI
1
Liên quan đến một phần tư lớn
1
Liên quan đến một phần tư lớn
1
Liên quan đến một phần tư lớn