Dịch

granddad

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ông ngoạidanh từgrandfather
  2. Ông già, bácdanh từA familiar or disparaging term of address to an old man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granddadDạng gốc (base form)
  2. granddadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nan and granddadÔng bà
if my grandmother had balls, she'd be my granddadcụm từĐồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi

Nguồn gốc (etymology)

grand-dad“father”

Ví dụ

  • ! , !Này! Tránh đường cho tôi, ông già!
  • Mennad .Mennad là một ông già.
  • , " !"Như ông tôi thường nói, "Tôi là ông của con!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ông ngoại
Ông già

Ngôn ngữ khác

AI