granddad
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ông ngoạidanh từgrandfather
- Ông già, bácdanh từA familiar or disparaging term of address to an old man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granddadDạng gốc (base form)
- granddadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nan and granddad | Ông bà | |
| if my grandmother had balls, she'd be my granddadcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi |
Ví dụ
- ! , !Này! Tránh đường cho tôi, ông già!
- Mennad .Mennad là một ông già.
- , " !"Như ông tôi thường nói, "Tôi là ông của con!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc granddadNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha