abuelo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aˈbwelo/nguồn
Nghĩa chính
- Ông, ông nội, ông ngoạidanh từgrandfather
- Ông cụ, người giàdanh từan elderly person
- Lọn tóc gáydanh từloose tufts of hair in the nape when one's hair is messed up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abuelo materno | Ông ngoại | |
| abuelo paterno | Ông nội | |
| ser abuelo | Lên chức ông | |
| tío abuelo | Ông chú | |
| abuelo político | Ông nội vợ (ông nội của vợ/chồng) | |
| abuelo Cebolletadanh từ | danh từ | Một ông già thích kể chuyện |
Ví dụ
- Tom .Hiện tại Tom ở cùng với ông bà tại Úc.
- .Ông bà đã mang quà đến cho các cháu.
- .Ông bà tôi đều qua đời trước khi tôi sinh ra.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa