abue
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈabwe/
Nghĩa chính
- Ông bàdanh từgrandparent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abueDạng gốc (base form)
- abuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abuela maternadanh từ | danh từ | Bà nội (bà ngoại) |
| abuela paternadanh từ | danh từ | Bà nội (bà nội) |
| abuelo materno | Ông ngoại | |
| abuelo paterno | Ông nội | |
| abuelo políticodanh từ | danh từ | Ông nội vợ (ông nội của vợ/chồng) |
Họ từ (word family)
cùng gốc abueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh