abuelita
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abweˈlita/nguồn
Nghĩa chính
- Bà, bà nội, bà ngoạidanh từdiminutive of abuela, granny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar a la abuelita | Dẫn bà nội đi |
Ví dụ
- .Bà ngoại của cô không đủ sức để đi bộ.
- .Bà ngoại của tôi làm cho chúng tôi ăn cháo yến mạch.
- .Bà ngoại đang tập thể dục.