Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abuele
danh từ
(noun)
/aˈbwele/
Nghĩa chính
1
Ông bà
danh từ
grandparent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abuele
Dạng gốc
(base form)
abuele
s
Số nhiều
(plural)
abuel
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abuel
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abuel
a
Giống cái
(feminine)
abuel
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grandparent
Ông bà
AI
1
Ông bà
1
Ông bà
1
Ông bà