pupa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpupa/
Nghĩa chính
- Con nhộngdanh từpupa
- Vết sưng, đặc biệt là vết loét lạnhdanh từbump, especially a cold sore
- Boo-boo (chấn thương nhỏ)danh từboo-boo (small injury)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupaDạng gốc (base form)
- pupasSố nhiều (plural)