Dịch

pupa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpupa/

Nghĩa chính

  1. Con nhộngdanh từpupa
  2. Vết sưng, đặc biệt là vết loét lạnhdanh từbump, especially a cold sore
  3. Boo-boo (chấn thương nhỏ)danh từboo-boo (small injury)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupaDạng gốc (base form)
  2. pupasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pupa

AI