deshecho
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/deˈset͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bung ra, bị tháo, chưa dọntính từundone
- Tan tành, nát vụntính từdestroyed, broken (into pieces, not out of order)
- Bị hóa giải, bị hủy bỏtính từreverted (a command, magic, witchcraft, effect, etc.)
- Quá khứ phân từ của deshacerđộng từpast participle of deshacer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tan chảy
- melted (ice, gelatine, wax, etc.)
Ví dụ
- .Anh ấy nhúng chiếc bánh vòng vào cà phê và nó tan ra nhanh chóng.
- Tom .Bố mẹ của Tom đã suy sụp hoàn toàn.
- Tom .Giường trong phòng của Tom chưa được dọn.