Dịch

bronceado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾonseˈado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rám nắngtính từtanned, suntanned
  2. Tạo màu đồngdanh từbronzing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronceadoDạng gốc (base form)
  2. bronceadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bronceadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bronceadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cuclillo bronceadodanh từChim cu gáy bằng đồng sáng chói, Chrysococcyx lucidus

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rám nắng
  1. a tan, a suntan

AI