Dịch

bronceador

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/bɾonseaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Kem chống nắngdanh từsuntan lotion
  2. Thuộc datính từtanning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronceadorDạng gốc (base form)
  2. bronceadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bronceadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bronceadoraGiống cái (feminine)

AI