Nghĩa chính
- Quá trình thuộc da, việc thuộc dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making leather, which does not easily decompose, from the easily decomposing skins of animals.
- Việc làm nâu da, việc tắm nắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The acquisition of a tan, either by exposure to the sun, or artificially.
- Trận đòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spanking.
- Thuộc (da)động từpresent participle and gerund of tan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tanningDạng gốc (base form)
- tanningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tanning beddanh từ | danh từ | Thiết bị phát ra tia cực tím được sử dụng để tạo ra làn da rám nắng trong mỹ phẩm |
| tanning salondanh từ | danh từ | Nhà tắm nắng |
| spray-tanningdanh từ | danh từ | Quá trình bôi thuốc xịt rám nắng lên da của ai đó |
| tanning butterdanh từ | danh từ | Chế phẩm hoặc thuốc mỡ bôi da được thiết kế để hỗ trợ làm rám nắng nhưng không cung cấp bất kỳ khả năng chống tia cực tím nào |
| tanning parlordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tanning salon |
| spray tanning | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Mary đến tiệm nhuộm da.
- .Nhuộm da có thể gây ung thư da.
- .Thuộc da là công việc hôi hám.