Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronceadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bɾonseaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Thuộc da
danh từ
tanning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bronceadura
Dạng gốc
(base form)
bronceadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tanning
Quá trình thuộc da, việc thuộc da
AI
1
Thuộc da
1
Thuộc da
1
Thuộc da